...

Giải thích về Phí bông của Hoa Kỳ (Phần 1): Phí này là gì và ai phải nộp?

Giải thích về Phí Bông của Hoa Kỳ - Phần 1: Phí này là gì và ai phải nộp? 1

Một mục nhỏ trong bản tóm tắt khai báo của bạn nhưng lại có tác động rất lớn đến việc tuân thủ quy định. Dưới đây là giải thích về phí bông là gì, lý do tại sao nó tồn tại, và cách Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ (CBP) quyết định thời điểm thu phí này.

Nếu bạn nhập khẩu hàng dệt may hoặc quần áo vào Hoa Kỳ, chắc hẳn bạn đã từng thấy dòng “phí bông” trên Mẫu 7501 của CBP. Số tiền này thường không lớn — vài đô la ở chỗ này, vài xu mỗi kg ở chỗ kia — nhưng các quy định đằng sau nó khiến ngay cả những nhà nhập khẩu có kinh nghiệm cũng cảm thấy bối rối. Loạt bài gồm hai phần này sẽ giải thích chi tiết vấn đề này.

Trong Phần 1, chúng tôi sẽ giải thích về khoản phí này, lý do tại sao bông Upland lại là khái niệm then chốt, và những mã HTS nào sẽ dẫn đến việc thu phí. Trong Phần 2, chúng tôi sẽ trình bày năm cách để hợp pháp tránh hoặc đòi lại khoản phí này, cũng như cách nộp hồ sơ đúng quy định cho từng trường hợp.

Tại CustomsCity, chúng tôi hỗ trợ các nhà nhập khẩu và đại lý hải quan xử lý các thủ tục này hàng ngày. Các quy định rất cụ thể, nhưng chúng không phức tạp một khi bạn đã nắm rõ khung pháp lý.

Phí bông của Hoa Kỳ là gì?

“Phí bông” chính thức là khoản phí đánh giá nghiên cứu và quảng bá bông, được quy định bởi Đạo luật Nghiên cứu và Quảng bá Bông năm 1966 (7 U.S.C. 2101–2118) và được thực hiện thông qua7 CFR Phần 1205. Phí này được quản lý bởi Dịch vụ Tiếp thị Nông nghiệp (AMS) thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và được thu tại thời điểm nhập khẩu bởi CBP theo mã thu phí 056.

Số tiền này được chuyển đến Hội đồng Bông, nơi sử dụng chúng để tài trợ cho các chương trình nghiên cứu và quảng bá nhằm tăng nhu cầu của người tiêu dùng đối với bông Upland tại Hoa Kỳ và trên thế giới. Các nhà trồng bông Hoa Kỳ cũng phải nộp khoản phí tương tự đối với bông sản xuất trong nước, do đó, khoản phí nhập khẩu được thiết kế nhằm đảm bảo sự đối xử công bằng cho cả hai bên biên giới.

Cách tính phí. Mức phí này bao gồm hai phần: phần tính theo trọng lượng là 1 đô la cho mỗi kiện 500 pound (1 đô la cho mỗi 226,8 kilogram), và phần phí bổ sung bằng một nửa phần trăm giá trị của bông Upland sản xuất trong nước. AMS điều chỉnh mức phí tổng hợp tính theo kilogram hàng năm dựa trên giá trung bình có trọng số mà nông dân Hoa Kỳ nhận được trong năm dương lịch trước đó. Có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, mức phí tổng hợp là 0,012388 USD cho mỗi kilogram bông.

Giải thích về Phí Bông của Hoa Kỳ - Phần 1: Phí này là gì và ai phải nộp? 2

Bông vải cao nguyên là gì, và tại sao nó lại quan trọng?

Toàn bộ chương trình xoay quanh một từ: Upland. Theo Điều 1205 của Bộ luật Nông nghiệp Hoa Kỳ (7 CFR 1205), bông Upland là tên gọi chung cho tất cả các giống bông được trồng thuộc loài Gossypium hirsutum L. Đây là loài bông thương mại chủ đạo trên toàn thế giới — chiếm khoảng 90% sản lượng toàn cầu — và cũng là giống bông chủ yếu được trồng tại Hoa Kỳ. Loại bông này có sợi dài từ ngắn đến trung bình (thường từ 7/8 đến 1-1/8 inch) và là loại sợi chủ lực trong hầu hết các sản phẩm may mặc, denim, dệt gia dụng và vải công nghiệp.

Khi ai đó đề cập đến từ “bông” mà không kèm theo bất kỳ định nghĩa cụ thể nào trong bối cảnh thương mại hoặc kinh doanh, họ hầu như luôn ám chỉ đến bông Upland.

Vậy loại bông nào không thuộc loại Upland? Loại bông không thuộc loại Upland có ý nghĩa thương mại lớn nhất bông sợi siêu dài (ELS) — thuộc loài Gossypium barbadense — với chiều dài sợi từ 1-3/8 inch trở lên và sợi mịn hơn, chất lượng cao hơn. Bạn sẽ thấy bông ELS được bán trên thị trường dưới những tên gọi quen thuộc:

  • Pima — tên gọi tại Mỹ dành cho giống bông ELS được trồng trong nước, chủ yếu ở California, Arizona, New Mexico và Texas.
  • Supima® — nhãn hiệu chứng nhận 100% bông Pima của Mỹ, được cấp phép bởi hiệp hội người trồng bông.
  • Bông Ai Cập — ELS được trồng tại Ai Cập, phần lớn là giống Gossypium barbadense. Lưu ý rằng nhãn mác thường bị sử dụng sai trong các cửa hàng bán lẻ, đó là lý do tại sao việc có giấy tờ chứng nhận lại rất quan trọng.
  • Bông Sea Island — một giống bông ELS truyền thống có nguồn gốc từ vùng Caribê và bờ biển Đông Nam Hoa Kỳ, hiện nay chỉ được sản xuất với số lượng hạn chế.

Các loài bông khác không thuộc nhóm Upland (Gossypium arboreumGossypium herbaceum, đôi khi được gọi là bông cây hoặc bông Levant) rất hiếm trong các lô hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ, nhưng cũng nằm ngoài phạm vi đánh giá.

Tại sao chương trình này lại nhắm cụ thể vào giống bông Upland? Bởi vì chương trình này được thành lập nhằm tài trợ cho các hoạt động nghiên cứu và quảng bá mang lại lợi ích cho các nhà trồng bông Upland tại Hoa Kỳ. Quốc hội và Cơ quan Dịch vụ Nông nghiệp (AMS) đã thiết lập chương trình này sao cho bông Upland nhập khẩu — cũng như thành phần bông Upland trong các sản phẩm nhập khẩu — phải đóng góp vào chương trình này với mức phí tương đương với bông Upland sản xuất trong nước. Giống bông ELS/Pima có cơ quan ngành riêng biệt và không nằm trong phạm vi đánh giá này.

Giải thích về Phí Bông của Hoa Kỳ - Phần 1: Phí này là gì và ai phải nộp? 3

Ai phải trả phí, và mã HTS nào áp dụng mức phí này?

Nhà nhập khẩu chính thức chịu trách nhiệm pháp lý về khoản thuế này. CBP thu khoản thuế này tại cửa khẩu nhập cảnh theo thỏa thuận giữa CBP và USDA, và khoản thuế này được ghi trên Mẫu 7501 của CBP dưới mã thu 056.

Yếu tố thực sự quyết định việc thu thuế là mã phân loại HTS. Bảng Đánh giá Nhập khẩu tại 7 CFR 1205.510(b)(3) liệt kê hơn 2.300 mã báo cáo thống kê HTS bao gồm bông thô, sợi, vải, cùng quần áo và hàng dệt gia dụng có chứa bông. Bảng này đã được mở rộng đáng kể vào năm 2011, đặc biệt để chương trình có thể bao quát gần 100% lượng bông trong hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ, phản ánh phạm vi bao quát gần như toàn bộ của đánh giá nhà sản xuất trong nước. Nếu mặt hàng của quý vị được phân loại theo một trong các mã HTS được liệt kê này, CBP sẽ tự động đánh giá phí dựa trên hệ số chuyển đổi được công bố cho mã HTS đó, nhằm ước tính hàm lượng sợi bông trên mỗi kg hàng nhập khẩu.

Đây là điểm tinh tế khiến hầu hết người khai báo gặp khó khăn. Ngoại trừ một trường hợp đặc biệt, Biểu thuế hài hòa của Hoa Kỳ (U.S. Harmonized Tariff Schedule) nói chung không phân biệt giữa bông Upland và bông không phải Upland ở cấp độ phân loại. Ngoại lệ là bông thô ở mục 5201, trong đó các tiểu mục phân chia các cấp độ chiều dài sợi (dưới 28,575 mm, từ 28,575 mm đến dưới 34,925 mm và từ 34,925 mm trở lên) để phân biệt bông Upland với bông ELS/Pima về mặt chức năng. Đối với sợi, vải, và hàng dệt may thành phẩm, sự phân biệt này không còn tồn tại: một tấm ga giường 100% Pima và một tấm ga giường 100% Upland thường có cùng mã HTS. Do đó, Bảng Đánh giá Nhập khẩu được xây dựng dựa trên một quy tắc rộng hơn: nếu một sản phẩm được phân loại theo mã HTS có thể chứa bông, CBP sẽ thu phí đánh giá theo mặc định — và vấn đề phân biệt giữa Upland và không phải Upland được giải quyết thông qua tài liệu, chứ không phải thông qua chính mã HTS.

Nguồn gốc cũng không phải là yếu tố quyết định. Một quan niệm sai lầm phổ biến khác là khoản phí này chỉ áp dụng đối với bông có nguồn gốc từ Hoa Kỳ. Thực tế lại hoàn toàn ngược lại: khoản phí này mặc định được áp dụng đối với bông Upland nhập khẩu, bất kể nó được trồng hay chế biến ở đâu. Các nhà nhập khẩu có lô hàng chứa bông trồng tại Hoa Kỳ hoặc bông không thuộc loại Upland có quyền được miễn trừ và hoàn trả — nhưng những vấn đề này được giải quyết thông qua các thủ tục cụ thể, mà chúng tôi sẽ đề cập trong Phần 2.

Giải thích về Phí Bông của Hoa Kỳ - Phần 1: Phí này là gì và ai phải nộp? 4
Bài học thực tiễn

Ba điều cần ghi nhớ từ Phần 1:

  • Phí bông là khoản phí thuộc chương trình của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) do Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) thu, nhằm tài trợ cho các hoạt động nghiên cứu và quảng bá dành cho các nhà trồng bông Upland của Hoa Kỳ.
  • Chỉ có bông Upland (Gossypium hirsutum L.) mới thuộc phạm vi áp dụng của chương trình. Các loại bông Pima/ELS, Ai Cập và các giống bông không thuộc loại Upland khác thì không, nhưng sự phân biệt này được xác định thông qua tài liệu chứng minh, chứ không phải dựa trên phân loại HTS.
  • Nếu mã HTS của quý vị có trong Bảng đánh giá nhập khẩu, CBP sẽ tự động thu phí khi hàng hóa nhập cảnh. Việc quý vị có phải nộp phí hay không phụ thuộc vào tình hình cụ thể của lô hàng và quy trình miễn trừ.

Quy trình miễn trừ này — bao gồm năm cách để hợp pháp tránh hoặc được hoàn lại phí bông, các giấy tờ cần thiết, và cách nộp hồ sơ đúng quy định thông qua ABI ACE — là nội dung trọng tâm của Phần 2 trong loạt bài này.

Quản lý các lô hàng dệt may trên quy mô lớn? Nền tảng ABI công cụ phân loại HTS bằng AI giúp các nhà nhập khẩu và đại lý thực hiện phân loại và xử lý phí chính xác ngay từ lần đầu tiên. Đăng ký demo để xem CustomsCity hỗ trợ đội ngũ của bạn như thế nào.

Giải thích về Phí Bông của Hoa Kỳ - Phần 1: Phí này là gì và ai phải nộp? 5

Đặt lịch tư vấn miễn phí ngay hôm nay

Blog gần đây

Đặt lịch tư vấn miễn phí ngay hôm nay

Giữ kết nối

Nhận tin tức của CustomsCity
được giao đến bạn
hộp thư đến.

TIN